| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 16 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 32 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 24 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Cổng | ≥ 48 |
| Khuôn riêng | Đúng |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 16 |
| Tốc độ truyền | 10/100Mbps |
| Chức năng | Hỗ trợ LACP, POE, QoS, SNMP, Stackable, VLAN |