| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 40 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 24 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| tốc độ truyền tải | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, có thể xếp chồng, Hỗ trợ Vlan |
| Cổng | 32 |
| khuôn riêng | KHÔNG |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |