| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Số lượng cổng | 48 |
|---|---|
| Các loại cổng | 25GBE/10GBE/GBE SFP28/SFP+/SFP |
| Cổng tốc độ cao | 8 100GBE/40GBE QSFP28/QSFP+ |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000mbps |
| Chế độ giao tiếp | Toàn văn phòng & nửa song công |
| Số lượng cổng | 24 |
|---|---|
| Loại cổng | 10g SFP+ |
| Cổng QSFP+ | 4 x 40GE |
| Cổng QSFP28 | 2 x 100GE |
| Khả năng chuyển đổi | 1.6 tbit/s |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | 336Gbps |
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | QoS |
| Cổng | 24 |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | 40 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP |
| Nấm mốc riêng | Không. |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP |
| Nấm mốc riêng | Vâng |
|---|---|
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
| cảng | ≥ 48 |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |