| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | ≥ 10 |
| Loại giao diện | USB 3.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM178 - 80133 |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | 9 |
| Loại giao diện | USB 3.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM286 - 70409 |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | 5-8 |
| Loại giao diện | USB 2.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM480 - 30758 |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | 5-8 |
| Loại giao diện | USB 2.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM417 - 20197 |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | 5-8 |
| Loại giao diện | USB 2.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM380 - 80856 |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | 5-8 |
| Loại giao diện | USB 2.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | Bộ chia USB-C |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | ≥ 10 |
| Loại giao diện | USB 3.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM498 - 15601 |
| Tình trạng sản phẩm | Sở hữu |
|---|---|
| cảng | 9 |
| Loại giao diện | USB 3.0 |
| brand name | / |
| Số mẫu | CM498 - 15375 |