| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | / |
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, Poe, QoS, SNMP |
| Cổng | 24 |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | / |
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, Poe, QoS, SNMP |
| Cổng | 24 |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | 336Gbps |
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | QoS |
| Cổng | 24 |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn |
|---|---|
| tốc độ truyền | Khác |
| Chức năng | LACP, QoS, SNMP, có thể xếp chồng, hỗ trợ Vlan |
| Cổng | 24 |
| Khuôn riêng | Đúng |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Cổng | ≥ 48 |
| Khuôn riêng | Đúng |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | / |
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, Poe, QoS, SNMP |
| Cổng | ≥ 48 |
| Chế độ liên lạc | Song công hoàn toàn & Bán song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | / |
| tốc độ truyền | 10/100/1000Mbps |
| Chức năng | LACP, Poe, QoS, SNMP |
| Cổng | ≥ 48 |
| Chế độ giao tiếp | Toàn văn phòng & nửa song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | / |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000mbps |
| Chức năng | LACP, Poe, QoS, SNMP |
| Cổng | ≥ 48 |
| Chế độ giao tiếp | Toàn văn phòng & nửa song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | / |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000mbps |
| Chức năng | LACP, Poe, QoS, SNMP |
| Cổng | 12 |
| Chế độ giao tiếp | Toàn văn phòng & nửa song công |
|---|---|
| Công suất chuyển đổi | 10g |
| Tốc độ truyền | 10/100/1000mbps |
| Chức năng | LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng |
| Cổng | 24 |